Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x10
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 66.927 cm2
Khối lượng trên mét 52.538 kg/m
Chu vi tiết diện 694.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 3193.444 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3193.444 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 354.827 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 354.827 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.908 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.908 cm
Mômen quán tính xoắn 5048.074 cm4
Mômen kháng xoắn 518.482 cm3