Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x12.5
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 82.073 cm2
Khối lượng trên mét 64.428 kg/m
Chu vi tiết diện 687.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 3790.331 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3790.331 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 421.148 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 421.148 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.796 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.796 cm
Mômen quán tính xoắn 6070.075 cm4
Mômen kháng xoắn 612.574 cm3