Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x14.2
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 92.011 cm2
Khối lượng trên mét 72.228 kg/m
Chu vi tiết diện 683.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 4154.169 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4154.169 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 461.574 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 461.574 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.719 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.719 cm
Mômen quán tính xoắn 6711.323 cm4
Mômen kháng xoắn 669.54 cm3