Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x16
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 102.213 cm2
Khối lượng trên mét 80.237 kg/m
Chu vi tiết diện 678.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 4503.772 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4503.772 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 500.419 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 500.419 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.638 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.638 cm
Mômen quán tính xoắn 7343.259 cm4
Mômen kháng xoắn 724.013 cm3