Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x20
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 123.708 cm2
Khối lượng trên mét 97.111 kg/m
Chu vi tiết diện 668.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 5156.101 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5156.101 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 572.9 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 572.9 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.456 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.456 cm
Mômen quán tính xoắn 8575.905 cm4
Mômen kháng xoắn 824.974 cm3