Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x25
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 148.294 cm2
Khối lượng trên mét 116.411 kg/m
Chu vi tiết diện 655.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 5748.281 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5748.281 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 638.698 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 638.698 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.226 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.226 cm
Mômen quán tính xoắn 9787.761 cm4
Mômen kháng xoắn 915.76 cm3