Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x5
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 34.732 cm2
Khối lượng trên mét 27.264 kg/m
Chu vi tiết diện 707.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 1765.341 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1765.341 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 196.149 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 196.149 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.129 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.129 cm
Mômen quán tính xoắn 2718.319 cm4
Mômen kháng xoắn 289.908 cm3