Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x6.3
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 43.347 cm2
Khối lượng trên mét 34.027 kg/m
Chu vi tiết diện 703.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 2167.88 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2167.88 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 240.876 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 240.876 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.072 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.072 cm
Mômen quán tính xoắn 3361.047 cm4
Mômen kháng xoắn 354.851 cm3