Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 180x180x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 180x180x8
Chiều cao tiết diện 180 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 54.353 cm2
Khối lượng trên mét 42.667 kg/m
Chu vi tiết diện 699.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 2660.758 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2660.758 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 295.64 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 295.64 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.997 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.997 cm
Mômen quán tính xoắn 4162.195 cm4
Mômen kháng xoắn 433.81 cm3