Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x100x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x100x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x100x8
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 100 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 44.753 cm2
Khối lượng trên mét 35.131 kg/m
Chu vi tiết diện 579.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 2233.602 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 739.009 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 223.36 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 147.802 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.065 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.064 cm
Mômen quán tính xoắn 1804.456 cm4
Mômen kháng xoắn 251.233 cm3