Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x10

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x10
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 58.927 cm2
Khối lượng trên mét 46.258 kg/m
Chu vi tiết diện 614.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 3025.584 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1337.481 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 302.558 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 222.913 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.166 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.764 cm
Mômen quán tính xoắn 3000.732 cm4
Mômen kháng xoắn 366.895 cm3