Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x12.5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 72.073 cm2
Khối lượng trên mét 56.578 kg/m
Chu vi tiết diện 607.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 3576.069 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1562.167 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 357.607 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 260.361 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.044 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.656 cm
Mômen quán tính xoắn 3569.049 cm4
Mômen kháng xoắn 428.269 cm3