Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x14.2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x14.2
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 80.651 cm2
Khối lượng trên mét 63.311 kg/m
Chu vi tiết diện 603.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 3907.256 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1693.043 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 390.726 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 282.174 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.96 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.582 cm
Mômen quán tính xoắn 3915.246 cm4
Mômen kháng xoắn 464.161 cm3