Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x17.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x17.5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 96.464 cm2
Khối lượng trên mét 75.724 kg/m
Chu vi tiết diện 594.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 4455.136 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1900.225 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 445.514 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 316.704 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.796 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.438 cm
Mômen quán tính xoắn 4495.716 cm4
Mômen kháng xoắn 521.408 cm3