Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x20

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x20
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 107.708 cm2
Khối lượng trên mét 84.551 kg/m
Chu vi tiết diện 588.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 4790.771 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2019.254 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 479.077 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 336.542 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.669 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.33 cm
Mômen quán tính xoắn 4856.29 cm4
Mômen kháng xoắn 554.709 cm3