Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x25

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x25
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 128.294 cm2
Khối lượng trên mét 100.711 kg/m
Chu vi tiết diện 575.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 5271.6 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2171.181 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 527.16 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 361.864 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 6.41 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.114 cm
Mômen quán tính xoắn 5377.61 cm4
Mômen kháng xoắn 598.049 cm3