Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x6.3
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 38.307 cm2
Khối lượng trên mét 30.071 kg/m
Chu vi tiết diện 623.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 2065.322 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 928.963 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 206.532 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 154.827 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.343 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.925 cm
Mômen quán tính xoắn 2028.039 cm4
Mômen kháng xoắn 255.488 cm3