Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x120x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 200x120x8
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 47.953 cm2
Khối lượng trên mét 37.643 kg/m
Chu vi tiết diện 619.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 2528.684 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 1128.397 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 252.868 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 188.066 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.262 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.851 cm
Mômen quán tính xoắn 2494.649 cm4
Mômen kháng xoắn 309.888 cm3