Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x10
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 74.927 cm2
Khối lượng trên mét 58.818 kg/m
Chu vi tiết diện 774.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 4470.917 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4470.917 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 447.092 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 447.092 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.725 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.725 cm
Mômen quán tính xoắn 7030.572 cm4
Mômen kháng xoắn 654.632 cm3