Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x12.5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 92.073 cm2
Khối lượng trên mét 72.278 kg/m
Chu vi tiết diện 767.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 5336.485 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5336.485 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 533.649 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 533.649 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.613 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.613 cm
Mômen quán tính xoắn 8490.893 cm4
Mômen kháng xoắn 777.925 cm3