Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x14.2
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 103.371 cm2
Khối lượng trên mét 81.146 kg/m
Chu vi tiết diện 763.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 5871.903 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5871.903 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 587.19 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 587.19 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.537 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.537 cm
Mômen quán tính xoắn 9417.273 cm4
Mômen kháng xoắn 853.686 cm3