Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x16
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 115.013 cm2
Khối lượng trên mét 90.285 kg/m
Chu vi tiết diện 758.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 6393.538 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6393.538 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 639.354 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 639.354 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.456 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.456 cm
Mômen quán tính xoắn 10339.767 cm4
Mômen kháng xoắn 927.139 cm3