Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x17.5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 124.464 cm2
Khối lượng trên mét 97.704 kg/m
Chu vi tiết diện 754.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 6793.719 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6793.719 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 679.372 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 679.372 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.388 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.388 cm
Mômen quán tính xoắn 11062.904 cm4
Mômen kháng xoắn 983.259 cm3