Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x20
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 139.708 cm2
Khối lượng trên mét 109.671 kg/m
Chu vi tiết diện 748.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 7393.437 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7393.437 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 739.344 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 739.344 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.275 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.275 cm
Mômen quán tính xoắn 12176.571 cm4
Mômen kháng xoắn 1066.994 cm3