Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x25
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 168.294 cm2
Khối lượng trên mét 132.111 kg/m
Chu vi tiết diện 735.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 8354.933 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8354.933 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 835.493 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 835.493 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.046 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.046 cm
Mômen quán tính xoắn 14063.705 cm4
Mômen kháng xoắn 1200.292 cm3