Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 200x200x5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 200x200x5
Chiều cao tiết diện 200 mm
Chiều rộng tiết diện 200 mm
Chiều dày thành 5 mm
Bán kính góc ngoài 7.5 mm
Bán kính góc trong 5 mm
Diện tích tiết diện 38.732 cm2
Khối lượng trên mét 30.404 kg/m
Chu vi tiết diện 787.124 mm
Mômen quán tính, trục chính 2445.476 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2445.476 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 244.548 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 244.548 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.946 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.946 cm
Mômen quán tính xoắn 3755.729 cm4
Mômen kháng xoắn 361.918 cm3