Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 220x120x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x120x25

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 220x120x25
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 120 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 138.294 cm2
Khối lượng trên mét 108.561 kg/m
Chu vi tiết diện 615.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 6869.006 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2402.015 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 624.455 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 400.336 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.048 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 4.168 cm
Mômen quán tính xoắn 6217.335 cm4
Mômen kháng xoắn 674.293 cm3