Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x10
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 82.927 cm2
Khối lượng trên mét 65.098 kg/m
Chu vi tiết diện 854.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 6050.245 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6050.245 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 550.022 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 550.022 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.542 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.542 cm
Mômen quán tính xoắn 9473.364 cm4
Mômen kháng xoắn 806.758 cm3