Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x12.5
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 102.073 cm2
Khối lượng trên mét 80.128 kg/m
Chu vi tiết diện 847.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 7254.286 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 7254.286 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 659.481 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 659.481 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.43 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.43 cm
Mômen quán tính xoắn 11480.922 cm4
Mômen kháng xoắn 963.219 cm3