Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x14.2

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x14.2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x14.2
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 14.2 mm
Bán kính góc ngoài 21.3 mm
Bán kính góc trong 14.2 mm
Diện tích tiết diện 114.731 cm2
Khối lượng trên mét 90.064 kg/m
Chu vi tiết diện 843.432 mm
Mômen quán tính, trục chính 8007.448 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8007.448 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 727.95 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 727.95 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.354 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.354 cm
Mômen quán tính xoắn 12765.093 cm4
Mômen kháng xoắn 1060.459 cm3