Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x16
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 127.813 cm2
Khối lượng trên mét 100.333 kg/m
Chu vi tiết diện 838.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 8748.85 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8748.85 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 795.35 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 795.35 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.273 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.273 cm
Mômen quán tính xoắn 14053.841 cm4
Mômen kháng xoắn 1155.724 cm3