Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x17.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x17.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x17.5
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 17.5 mm
Bán kính góc ngoài 26.25 mm
Bán kính góc trong 17.5 mm
Diện tích tiết diện 138.464 cm2
Khối lượng trên mét 108.694 kg/m
Chu vi tiết diện 834.934 mm
Mômen quán tính, trục chính 9323.808 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9323.808 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 847.619 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 847.619 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.206 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.206 cm
Mômen quán tính xoắn 15072.34 cm4
Mômen kháng xoắn 1229.3 cm3