Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x20
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 155.708 cm2
Khối lượng trên mét 122.231 kg/m
Chu vi tiết diện 828.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 10198.189 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10198.189 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 927.108 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 927.108 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.093 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.093 cm
Mômen quán tính xoắn 16658.466 cm4
Mômen kháng xoắn 1340.701 cm3