Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x25
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 188.294 cm2
Khối lượng trên mét 147.811 kg/m
Chu vi tiết diện 815.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 11648.173 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 11648.173 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1058.925 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1058.925 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 7.865 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.865 cm
Mômen quán tính xoắn 19416.682 cm4
Mômen kháng xoắn 1524.151 cm3