Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x6.3
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 53.427 cm2
Khối lượng trên mét 41.94 kg/m
Chu vi tiết diện 863.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 4048.821 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 4048.821 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 368.075 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 368.075 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.705 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.705 cm
Mômen quán tính xoắn 6239.55 cm4
Mômen kháng xoắn 543.796 cm3