Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 220x220x8

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 220x220x8
Chiều cao tiết diện 220 mm
Chiều rộng tiết diện 220 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 67.153 cm2
Khối lượng trên mét 52.715 kg/m
Chu vi tiết diện 859.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 5001.658 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5001.658 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 454.696 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 454.696 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.63 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 8.63 cm
Mômen quán tính xoắn 7764.501 cm4
Mômen kháng xoắn 669.447 cm3