Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x10

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x10

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x10
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 10 mm
Bán kính góc ngoài 15 mm
Bán kính góc trong 10 mm
Diện tích tiết diện 94.927 cm2
Khối lượng trên mét 74.518 kg/m
Chu vi tiết diện 974.248 mm
Mômen quán tính, trục chính 9055.212 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 9055.212 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 724.417 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 724.417 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.767 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.767 cm
Mômen quán tính xoắn 14105.601 cm4
Mômen kháng xoắn 1064.911 cm3