Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x12.5

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x12.5
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 117.073 cm2
Khối lượng trên mét 91.903 kg/m
Chu vi tiết diện 967.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 10915.325 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 10915.325 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 873.226 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 873.226 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.656 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.656 cm
Mômen quán tính xoắn 17164.484 cm4
Mômen kháng xoắn 1278.579 cm3