Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x16

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x16

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x16
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 16 mm
Bán kính góc ngoài 24 mm
Bán kính góc trong 16 mm
Diện tích tiết diện 147.013 cm2
Khối lượng trên mét 115.405 kg/m
Chu vi tiết diện 958.796 mm
Mômen quán tính, trục chính 13266.717 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 13266.717 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1061.337 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1061.337 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.5 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.5 cm
Mômen quán tính xoắn 21138.375 cm4
Mômen kháng xoắn 1546.403 cm3