Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x20

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x20
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 179.708 cm2
Khối lượng trên mét 141.071 kg/m
Chu vi tiết diện 948.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 15609.223 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 15609.223 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1248.738 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1248.738 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.32 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.32 cm
Mômen quán tính xoắn 25243.573 cm4
Mômen kháng xoắn 1810.819 cm3