Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x25

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x25
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 218.294 cm2
Khối lượng trên mét 171.361 kg/m
Chu vi tiết diện 935.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 18050.384 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 18050.384 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1444.031 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 1444.031 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.093 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.093 cm
Mômen quán tính xoắn 29727.958 cm4
Mômen kháng xoắn 2083.972 cm3