Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 250x250x6.3

ДСТУ EN 10210-2 square hollow section 250x250x6.3
Chiều cao tiết diện 250 mm
Chiều rộng tiết diện 250 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 60.987 cm2
Khối lượng trên mét 47.874 kg/m
Chu vi tiết diện 983.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 6013.921 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 6013.921 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 481.114 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 481.114 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.93 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 9.93 cm
Mômen quán tính xoắn 9237.844 cm4
Mômen kháng xoắn 711.956 cm3