Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x11

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x140x11

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x11
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 11 mm
Bán kính góc ngoài 16.5 mm
Bán kính góc trong 11 mm
Diện tích tiết diện 81.862 cm2
Khối lượng trên mét 64.261 kg/m
Chu vi tiết diện 771.673 mm
Mômen quán tính, trục chính 7016.767 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2616.909 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 539.751 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 373.844 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.258 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.654 cm
Mômen quán tính xoắn 6168.509 cm4
Mômen kháng xoắn 627.698 cm3