Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x140x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x12.5
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 92.073 cm2
Khối lượng trên mét 72.278 kg/m
Chu vi tiết diện 767.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 7766.703 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2876.089 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 597.439 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 410.87 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.184 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.589 cm
Mômen quán tính xoắn 6840.835 cm4
Mômen kháng xoắn 689.657 cm3