Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x20

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x140x20

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x20
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 20 mm
Bán kính góc ngoài 30 mm
Bán kính góc trong 20 mm
Diện tích tiết diện 139.708 cm2
Khối lượng trên mét 109.671 kg/m
Chu vi tiết diện 748.496 mm
Mômen quán tính, trục chính 10837.942 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 3871.676 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 833.688 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 553.097 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.808 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.264 cm
Mômen quán tính xoắn 9619.033 cm4
Mômen kháng xoắn 929.497 cm3