Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x140x8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x8
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 8 mm
Bán kính góc ngoài 12 mm
Bán kính góc trong 8 mm
Diện tích tiết diện 60.753 cm2
Khối lượng trên mét 47.691 kg/m
Chu vi tiết diện 779.398 mm
Mômen quán tính, trục chính 5373.289 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2032.38 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 413.33 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 290.34 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.404 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.784 cm
Mômen quán tính xoắn 4704.316 cm4
Mômen kháng xoắn 488.116 cm3