Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x8.8

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x140x8.8

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x140x8.8
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 140 mm
Chiều dày thành 8.8 mm
Bán kính góc ngoài 13.2 mm
Bán kính góc trong 8.8 mm
Diện tích tiết diện 66.471 cm2
Khối lượng trên mét 52.18 kg/m
Chu vi tiết diện 777.338 mm
Mômen quán tính, trục chính 5830.592 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2197.129 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 448.507 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 313.876 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.366 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 5.749 cm
Mômen quán tính xoắn 5110.47 cm4
Mômen kháng xoắn 527.454 cm3