Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x12.5

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x180x12.5

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x12.5
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 12.5 mm
Bán kính góc ngoài 18.75 mm
Bán kính góc trong 12.5 mm
Diện tích tiết diện 102.073 cm2
Khối lượng trên mét 80.128 kg/m
Chu vi tiết diện 847.81 mm
Mômen quán tính, trục chính 9299.412 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 5195.748 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 715.339 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 577.305 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.545 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.135 cm
Mômen quán tính xoắn 10643.313 cm4
Mômen kháng xoắn 923.826 cm3