Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x25

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x180x25

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x25
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 25 mm
Bán kính góc ngoài 37.5 mm
Bán kính góc trong 25 mm
Diện tích tiết diện 188.294 cm2
Khối lượng trên mét 147.811 kg/m
Chu vi tiết diện 815.619 mm
Mômen quán tính, trục chính 15071.081 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 8171.614 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 1159.314 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 907.957 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 8.947 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 6.588 cm
Mômen quán tính xoắn 17813.632 cm4
Mômen kháng xoắn 1448.406 cm3