Ống: vuông/chữ nhật · ДСТУ EN 10210-2

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x6.3

ДСТУ EN 10210-2 - Hot finished steel structural hollow sections - Part 2: Tolerances, dimensions and sectional properties

Automatically build standard products in SOLIDWORKS with TSFP.

ДСТУ EN 10210-2 260x180x6.3

ДСТУ EN 10210-2 rectangular hollow section 260x180x6.3
Chiều cao tiết diện 260 mm
Chiều rộng tiết diện 180 mm
Chiều dày thành 6.3 mm
Bán kính góc ngoài 9.45 mm
Bán kính góc trong 6.3 mm
Diện tích tiết diện 53.427 cm2
Khối lượng trên mét 41.94 kg/m
Chu vi tiết diện 863.776 mm
Mômen quán tính, trục chính 5165.695 cm4
Mômen quán tính, trục phụ 2928.54 cm4
Mômen kháng uốn, trục chính 397.361 cm3
Mômen kháng uốn, trục phụ 325.393 cm3
Bán kính quán tính, trục chính 9.833 cm
Bán kính quán tính, trục phụ 7.404 cm
Mômen quán tính xoắn 5809.986 cm4
Mômen kháng xoắn 523.72 cm3